Trong bối cảnh thị trường bánh kẹo ngày càng cạnh tranh, việc tạo ra sự khác biệt chỉ qua hương vị hay bao bì không còn đủ để duy trì lợi thế lâu dài. Người tiêu dùng hiện có nhiều lựa chọn thay thế, khiến các thương hiệu phải chuyển hướng từ bán sản phẩm sang cung cấp trải nghiệm và cách sử dụng đa dạng. Oreo và Lotus Biscoff là hai ví dụ điển hình áp dụng thành công chiến lược Application Marketing, giúp thương hiệu vượt ra khỏi phạm vi "kệ bánh" truyền thống.

Chiến lược Application Marketing giúp thương hiệu mở rộng vai trò

Đa số các thương hiệu bánh hiện vẫn tập trung truyền thông theo hướng truyền thống, nhấn mạnh vào hương vị ngon, nguyên liệu chất lượng hay đặc điểm sản phẩm như độ giòn, lượng đường. Tuy nhiên, cách tiếp cận này chỉ giúp bán sản phẩm trong ngắn hạn, khó tạo dựng vị trí bền vững trong tâm trí người tiêu dùng. Sau khi thưởng thức, trải nghiệm với thương hiệu thường kết thúc.

Trái lại, Oreo và Biscoff xây dựng hình ảnh như một hương vị đặc trưng có thể ứng dụng đa dạng trong nhiều món ăn và thức uống. Người dùng không chỉ ăn trực tiếp mà còn nghĩ tới các biến tấu như Oreo đá xay, bánh cheesecake, kem Oreo hay Biscoff trong latte, mousse, tiramisu. Khi thương hiệu không chỉ là sản phẩm mà trở thành trải nghiệm, họ dễ dàng mở rộng sang các ngành hàng khác mà không gây cảm giác xa lạ với khách hàng.

Oreo: Biến trải nghiệm ăn bánh thành sáng tạo

Oreo từ đầu đã định vị không phải là chiếc bánh quy nghiêm túc mà gắn liền với hình ảnh vui vẻ, trẻ trung và nghịch ngợm. Hành động "xoay - liếm - nhúng" không chỉ là quảng cáo mà còn tạo thói quen sử dụng sản phẩm khác biệt, giúp người tiêu dùng quen với việc kết hợp Oreo cùng sữa, kem hoặc nghiền vụn để sáng tạo món ăn mới.

Màu sắc đặc trưng đen - trắng của Oreo cũng giúp sản phẩm dễ nhận diện khi xuất hiện trong các món ăn, đồ uống. Chỉ cần một lớp vụn bánh phủ trên mặt, người tiêu dùng có thể nhận biết ngay đó là Oreo.

Lộ trình phát triển của Oreo:

  • 1990–2000: Tạo văn hóa ăn bánh "Twist - Lick - Dunk" tại Mỹ, biến hành động ăn thành biểu tượng, giúp Oreo trở thành ký ức tuổi thơ và nền tảng cho việc ứng dụng đa dạng.
  • 2005–2015: Mở rộng sự hiện diện trong ngành đồ uống và tráng miệng, xuất hiện tại các chuỗi cà phê, kem, trà sữa như McDonald’s, Dairy Queen, giúp người tiêu dùng nhận thức Oreo là hương vị phổ biến.
  • Từ 2015 đến nay: Tận dụng mạng xã hội như TikTok, Instagram, YouTube để lan tỏa các công thức sáng tạo, thúc đẩy người dùng tự tạo ra món ăn từ Oreo, nâng cao hiệu quả chiến lược giáo dục thị trường.

Biscoff: Hình ảnh cao cấp gắn với văn hóa cà phê châu Âu

Khác với Oreo, Lotus Biscoff xây dựng hình ảnh tinh tế, trưởng thành, gắn liền với trải nghiệm thưởng thức cà phê kiểu châu Âu. Thương hiệu tập trung vào việc trở thành nguyên liệu đi kèm trong các món cà phê, bánh ngọt và tráng miệng, từ đó mở rộng vai trò trong đời sống người tiêu dùng.

Chiến lược này giúp Biscoff không chỉ là bánh ăn kèm mà còn là thành phần trong nhiều món tráng miệng cao cấp, tạo nên hệ sinh thái sản phẩm đa dạng và nâng tầm giá trị thương hiệu.

(Phần tiếp theo của bài viết chưa được cung cấp)

Kết luận

Oreo và Biscoff đã chứng minh hiệu quả của Application Marketing trong việc mở rộng vai trò thương hiệu bánh kẹo. Thay vì chỉ bán sản phẩm, họ xây dựng trải nghiệm và cách sử dụng đa dạng, giúp thương hiệu bền vững và phát triển trong thị trường cạnh tranh cao.